Các thông số chính của màn hình LED bao gồm độ phân giải pixel, loại hình sử dụng (trong nhà hoặc ngoài trời), cố định hoặc di động (cho thuê), phương thức bảo trì (bảo trì trước hoặc sau), thương hiệu đèn LED, và loại SMD. Tốc độ làm mới của màn hình thường là 1920Hz hoặc 3840Hz. Vậy, tốc độ làm mới là gì? Tốc độ này có liên quan gì đến IC?
Làm thế nào để quyết định chọn tốc độ 1920Hz, 3840Hz hay 7680Hz? Bài viết này sẽ không đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật của tốc độ làm mới, mà thay vào đó, sẽ phân tích từ góc nhìn của người dùng, bao gồm trải nghiệm, môi trường sử dụng, và bối cảnh thực tế.
Khái niệm về tốc độ làm mới của màn hình LED là gì?

Tốc độ làm mới là số lần màn hình LED được cập nhật và hiển thị lại trong mỗi giây, đo bằng đơn vị Hz (Hertz). Đây là một chỉ số quan trọng phản ánh độ ổn định và khả năng không nhấp nháy của màn hình LED. Thông thường, tốc độ làm mới trên 60Hz sẽ không gây hiện tượng nhấp nháy mà mắt người có thể nhận ra.
Khi tốc độ làm mới cao, hình ảnh sẽ ít nhấp nháy hơn và trở nên sắc nét hơn. Ngược lại, nếu tốc độ làm mới thấp, hình ảnh có xu hướng bị nhấp nháy nhiều hơn.
Tốc độ làm mới của màn hình cũng phụ thuộc vào tốc độ quét và loại mạch tích hợp (IC) được sử dụng. Dưới đây là bảng liệt kê các loại IC phổ biến tương ứng với tần số làm mới trên các module LED thường gặp.
Cách chọn tốc độ làm mới 1920Hz, 3840Hz, và 7680Hz như thế nào?

Với sự tiến bộ của công nghệ màn hình LED, tốc độ làm mới đã được nâng lên mức 1920Hz, 3840Hz, và thậm chí 7680Hz. Tuy nhiên, vì mắt người không thể phân biệt trực tiếp giữa các tốc độ này, làm sao để chọn được tốc độ phù hợp? Trong màn hình LED, 1920Hz và 3840Hz là hai tốc độ làm mới thông dụng. Tất cả các màn hình LED dùng trong nhà và ngoài trời đều có thể đạt đến 3840Hz.
- 1920Hz: Đối với màn hình ngoài trời và các ứng dụng như màn hình LED quảng cáo, màn hình video ngoài trời, và các tường LED, 1920Hz là lựa chọn hợp lý. Với sự cân nhắc về chi phí của IC và chất lượng hình ảnh, 1920Hz là mức tối ưu cho các màn hình ngoài trời có độ sáng cao. Điều này phù hợp khi khoảng cách xem từ 10m đến 200m và cần quay phim hoặc chụp ảnh, vì tốc độ này đem lại hiệu quả kinh tế cao.
- 3840Hz: Đối với các ứng dụng trong nhà như sự kiện sân khấu, buổi hòa nhạc, hoặc hội nghị, với khoảng cách xem gần hơn, màn hình LED thường được quan sát bằng điện thoại di động hoặc máy ảnh. Để đảm bảo hình ảnh và video có độ phân giải cao, tốc độ làm mới 3840Hz sẽ đem lại trải nghiệm tốt nhất. Đặc biệt với các màn hình LED có độ phân giải nhỏ hơn 2,5mm, COB, hoặc màn hình LED 3D, tốc độ trên 3840Hz là rất cần thiết.
- 7680Hz: Thường được sử dụng cho màn hình LED 3D lớn và các ứng dụng sử dụng công nghệ sản xuất ảo, như trong ngành công nghiệp điện ảnh và quảng cáo truyền thông. Tốc độ làm mới cao như 3840Hz hoặc 7680Hz giúp giảm hiện tượng gợn nước khi quay phim hoặc chụp ảnh, mang lại hình ảnh chân thực nhất có thể.
Kết luận: Nếu bạn đang phân vân trong việc chọn tốc độ làm mới, 3840Hz là lựa chọn ưu tiên cho màn hình LED dùng trong nhà và ngoài trời, cả cố định và cho thuê. Với những ứng dụng đặc biệt như màn hình LED COB, LED 3D, hoặc công nghệ XR, yêu cầu tối thiểu là 3840Hz, trong khi đầu ra ảo XR cần tốc độ làm mới lên đến 7680Hz.


