Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn màn hình ghép là tỷ lệ khung hình của màn hình. Có thể bạn đã từng nghe về thuật ngữ này. Tuy nhiên, nếu chưa biết rõ, đừng lo lắng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ khung hình. Chúng tôi cũng sẽ so sánh hai tỷ lệ phổ biến là 16:9 và 4:3 để tìm ra tỷ lệ nào tối ưu hơn.
Khái niệm về tỷ lệ khung hình hiển thị là gì?

Tỷ lệ khung hình là một tiêu chuẩn trong lĩnh vực công nghệ màn hình, giúp thiết lập các tiêu chí thống nhất mà ai cũng có thể sử dụng. Tuy nhiên, tỷ lệ khung hình thực sự có ý nghĩa như thế nào? Chúng ta hãy cùng phân tích cụm từ “tỷ lệ khung hình” để hiểu rõ hơn.
Khung hình: Trong ngữ cảnh hình học, khung hình mô tả hình dạng bên ngoài của một vật thể dựa trên tỷ lệ của nó. Nói một cách đơn giản, nó liên quan đến các đặc điểm thị giác của đối tượng.
Tỷ lệ: Đây là khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa hai đại lượng. Nó so sánh hai số với nhau dựa trên kích thước hoặc số lượng. Màn hình ghép sở hữu các đặc điểm hình ảnh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tỷ lệ. Đặc biệt, chiều rộng và chiều cao của màn hình sẽ quyết định đến hình dạng và kích thước của nó. Kích thước của màn hình LED hoặc màn hình ghép LCD thường được đo bằng inch hoặc cm.
Ví dụ, một màn hình có chiều rộng 5 inch và chiều cao 3 inch. Khi chúng ta so sánh chiều rộng và chiều cao của màn hình với nhau, chúng ta sẽ có được tỷ lệ, thường được viết dưới dạng “rộng“.
Với ví dụ trên, tỷ lệ sẽ là 5:3. Sau khi phân tích hai khái niệm này, chúng ta có thể định nghĩa tỷ lệ khung hình là tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của màn hình. Hiểu đơn giản, nó là tỷ lệ rộng so với cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ sử dụng thuật ngữ này để tìm ra tỷ lệ phù hợp nhất cho màn hình ghép.
Các tỷ lệ khung hình khác

Thuật ngữ “tỷ lệ khung hình” có thể gây nhầm lẫn vì còn có những tỷ lệ khung hình khác liên quan đến màn hình LED, chẳng hạn như tỷ lệ khung hình của pixel và tỷ lệ khung hình lưu trữ. Hãy cùng tìm hiểu ngắn gọn về hai tỷ lệ này.
Tỷ lệ khung hình pixel: Đây là tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của từng pixel tạo nên hình ảnh. Tỷ lệ này thường được sử dụng trong các màn hình có độ nét tiêu chuẩn, nơi mà chiều rộng và chiều cao của hình ảnh tạo thành một hình chữ nhật. Điều này dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ chiều cao và chiều rộng của hình ảnh.
Tỷ lệ khung hình lưu trữ: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ tỷ lệ khung hình hiển thị. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, nó đề cập đến tỷ lệ số pixel có trong một hình ảnh. Nó được xác định bằng cách tính tổng số lượng pixel theo chiều rộng và chiều cao của hình ảnh. Cả hai tỷ lệ khung hình này đều liên quan đến cách hình ảnh được hiển thị trên màn hình, hơn là màn hình tự nó. Tuy nhiên, để đạt được chất lượng hình ảnh tốt nhất, tỷ lệ khung hình hiển thị và tỷ lệ khung hình của hình ảnh cần phải tương thích với nhau.
Tỷ lệ khung hình tiêu chuẩn cho màn hình ghép
Tỷ lệ khung hình của màn hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thông số kỹ thuật sản phẩm, khả năng tùy chỉnh, và các yếu tố khác. Do đó, tỷ lệ khung hình không được xác định bằng các đơn vị cụ thể như chiều rộng và chiều dài. Tuy nhiên, hầu hết màn hình sản xuất hàng loạt vẫn tuân theo một số tỷ lệ khung hình tiêu chuẩn để đảm bảo sự đồng nhất. 16:9 và 4:3 là hai tỷ lệ khung hình phổ biến nhất trong ngành công nghiệp. Hãy cùng khám phá và so sánh chúng.
Tỷ lệ khung hình 16:9

Tỷ lệ 16:9 nghĩa là màn hình có chiều rộng là 16 đơn vị trong khi chiều cao là 9 đơn vị. Đây là tỷ lệ phổ biến trong ngành công nghiệp, và còn được gọi là Full High Definition (FHD). Khi hình dung, tỷ lệ này tạo ra một kiểu màn hình rộng, và nó đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế cho các màn hình có kiểu dáng rộng.
Khi đề cập đến tỷ lệ khung hình của màn hình ghép, khái niệm độ phân giải màn hình cũng được nhắc đến. Độ phân giải là tổng số pixel có thể hiển thị trên màn hình. Với màn hình tỷ lệ 16:9, phổ biến nhất là độ phân giải 1920×1080, tương đương với 2.073.600 pixel. Tuy nhiên, không phải tất cả các màn hình 16:9 đều có cùng số lượng pixel, vì mật độ pixel còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công nghệ đóng gói và chiều cao pixel.
Tỷ lệ khung hình 16:9 có thể được biểu thị dưới dạng thập phân. Khi chia chiều rộng cho chiều cao, ta có kết quả xấp xỉ 1,78 (16/9 = 1,78), tức là tỷ lệ 1,78:1. Tỷ lệ này có nhiều ưu điểm, chẳng hạn như hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số đều chụp ảnh và quay video ở độ phân giải 1920×1080, hoàn toàn tương thích với tỷ lệ 16:9. Hơn nữa, vì là tiêu chuẩn quốc tế, nên dễ dàng tìm thấy các thiết bị và phụ kiện hỗ trợ tỷ lệ này.
Tỷ lệ khung hình 4:3
Tỷ lệ khung hình 4:3 là một tỷ lệ tiêu chuẩn khác thường gặp trên các màn hình ghép. Nó thể hiện rằng màn hình có chiều rộng là 4 đơn vị và chiều cao là 3 đơn vị. Đối với các màn hình LED, thông thường ta gọi là 4×3 inch, tuy nhiên, với các thiết bị nhỏ hơn thì các số đo cũng sẽ nhỏ hơn và chỉ cần gọi là 4×3 đơn vị.
Tỷ lệ 4:3 có một lịch sử lâu dài. Trong những ngày đầu của truyền hình, định dạng này rất phổ biến do hầu hết các TV cũ sử dụng độ phân giải tiêu chuẩn (SD) với độ phân giải thường là 720×480 pixel cho màn hình toàn khung hình. Mặc dù tỷ lệ 16:9 tạo ra một màn hình rộng, tỷ lệ 4:3 được xem là định dạng toàn màn hình. Mặc dù tỷ lệ này từng phổ biến trên các màn hình và TV thế hệ đầu, hiện nay có rất ít màn hình mới sử dụng tỷ lệ này.
Tỷ lệ khung hình 4:3 cũng có thể được biểu thị dưới dạng số thập phân, bằng cách chia 4 cho 3, ta có khoảng 1,33 (4/3 = 1,33), tức là tỷ lệ 1,33:1. Hiện tại, tỷ lệ 4:3 ít được sử dụng vì hầu hết người dùng hiện nay đã quen với các màn hình rộng. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp cụ thể mà tỷ lệ 4:3 là lựa chọn phù hợp nhất.


